QUY HOẠCH THỦY LỢI KHÔNG “KẾT THÚC SỨ MỆNH” – CHỈ CHUYỂN SANG MỘT SỨ MỆNH LỚN HƠN

Tác giả: Đỗ Đức Dũng

2/25/2026

QUY HOẠCH THỦY LỢI KHÔNG “KẾT THÚC SỨ MỆNH” – CHỈ CHUYỂN SANG MỘT SỨ MỆNH LỚN HƠN

Đỗ Đức Dũng – Phó Tổng Giám đốc

Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước quốc gia

07/02/2026

Cách nay mấy hôm, một người bạn ghé thăm. Trong câu chuyện về nghề, bạn cảm thán: “Quy hoạch thủy lợi của ta đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của nó. Trong bối cảnh mới, thủy lợi không còn đất sống nữa, anh em yêu nghề cần phải thay đổi thôi…”

Tôi suy nghĩ mãi về điều bạn chia sẻ. Thú thực, tôi đang hào hứng với nhiệm vụ mới và cũng đang hình thành nhiều ý tưởng cho một hành trình tiếp theo—nơi kinh nghiệm và kiến thức tích lũy có thể tiếp tục đóng góp, kết nối, và mở ra một giai đoạn phát triển khác. Tôi cũng cảm nhận rõ: tổ chức mới đang mang vai trò cao cả đầu mối kỹ thuật quốc gia mà tôi được giao nhiệm vụ cùng gánh vác, đang đứng trước một sứ mệnh lớn lao để kiến tạo tương lai tốt đẹp hơn.

Vậy mà, câu nói của bạn vẫn khiến tôi day dứt. Nó thôi thúc tôi đi tìm một câu trả lời thẳng thắn: Quy hoạch thủy lợi đã thực sự hoàn thành sứ mệnh lịch sử của nó chưa?

1. Câu nói “kết thúc sứ mệnh” và nỗi chua xót của người trong nghề

Quy hoạch thủy lợi đã hoàn thành sứ mệnh lịch sử của nó.” Câu nói ấy, nghe qua tưởng bình thản, nhưng với người trong nghề thì chua xót. Nó như một dấu chấm lạnh lùng đặt lên mồ hôi, trí tuệ và cả những năm tháng lăn lộn của nhiều thế hệ đã dựng nên hệ thống hồ chứa, đập, kênh mương, cống, trạm bơm—những “xương sống hạ tầng” bảo đảm cấp nước, phát điện, phòng chống thiên tai, và nâng đỡ sinh kế của đất nước.

Nhưng nếu nhìn sâu hơn, câu nói ấy lại vô tình thừa nhận một thành tựu đáng tự hào: thủy lợi Việt Nam đã xây dựng được một nền tảng hạ tầng lớn và bền—đến mức nhiều người tưởng như “không còn gì để làm tiếp”. Thực ra, chính ở đây, ngành đang bước vào một giai đoạn mới: khó hơn, hiện đại hơn, và nếu làm đúng, sẽ tạo ra giá trị lớn hơn. Đó là sự chuyển dịch từ “xây dựng hạ tầng” sang “kiến trúc hệ thống thông minh”.

2. Từ “công trình” sang “hệ điều hành của nước”

Trong một thời gian dài, quy hoạch thủy lợi chủ yếu trả lời các câu hỏi: xây gì – ở đâu – bao nhiêu – khi nào. Đó là giai đoạn “phần cứng”: tập trung xây dựng năng lực trữ, dẫn, tiêu, ngăn mặn, chống lũ. Thế hệ trước đã làm rất tốt và để lại cho chúng ta một tài sản quốc gia đồ sộ.

Nhưng bối cảnh hôm nay đã khác. Biến đổi khí hậu làm gia tăng cực đoan lũ–hạn–mặn; đô thị hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế khiến nhu cầu nước đa ngành phức tạp hơn; yêu cầu đa mục tiêu (an ninh nước, an ninh lương thực, an toàn dân sinh, môi trường, năng lượng) ngày càng khắt khe. Trong khi đó, dư địa “xây thêm lớn” bị giới hạn bởi vốn, đất, môi trường, và rủi ro xã hội.

Vì vậy, câu hỏi trung tâm của quy hoạch mới phải đổi thành: Làm thế nào để cùng một hệ thống đó tạo ra nhiều giá trị hơn, an toàn hơn, linh hoạt hơn, và thích ứng nhanh hơn trước bất định khí hậu?

Đây là lúc quy hoạch thủy lợi cần được nhìn như “hệ điều hành của nước”: một kiến trúc gồm chuẩn dữ liệu, quy tắc ưu tiên, mô hình dự báo, cơ chế tối ưu vận hành, và hệ phối hợp liên vùng – liên ngành. Nói ngắn gọn: hạ tầng là “xương sống”; dữ liệu là “hệ thần kinh”; AI và mô hình là “bộ não”.

3. Triết lý mới: khai thác đòn bẩy bất đối xứng[1] từ tài sản đã có [2]

Những người tạo ra tác động lớn như Jeff Bezos không thành công vì “cố gắng nhiều hơn theo kiểu làm thêm việc”, mà vì họ thiết kế một hệ thống để giá trị tự tăng lên theo thời gian. Họ tạo ra một vòng quay tích cực: làm tốt một việc sẽ kéo theo việc khác tốt hơn, rồi quay lại làm cho hệ thống càng mạnh. Khi đã có nền tảng, việc mở rộng cho nhiều người dùng hơn thường không tốn thêm tương ứng như cách làm truyền thống. Đồng thời, càng nhiều người tham gia, hệ thống càng có giá trị vì có thêm dữ liệu, phản hồi và ứng dụng. Nhờ vậy, họ biến những gì đang có thành một nền tảng sinh lợi và giá trị cứ thế cộng dồn.

Tinh thần đó gợi mở một triết lý rõ ràng cho quy hoạch thủy lợi giai đoạn mới: Tối đa hóa giá trị của mỗi mét khối nước và mỗi đơn vị hạ tầng – bằng vận hành thông minh, dữ liệu chuẩn và nền tảng mở có kiểm soát.

Vì sao triết lý này đúng? Vì nếu hạ tầng đã là một “kho tài sản” khổng lồ, thì thách thức lớn nhất hiện nay không phải là thiếu bê tông, mà là thiếu năng lực tối ưu: thiếu dữ liệu sạch và “sống”, thiếu mô hình đáng tin cậy, thiếu cơ chế ra quyết định theo kịch bản, thiếu phối hợp liên vùng, và thiếu một nền tảng để tri thức – công nghệ – nguồn lực xã hội cùng tham gia.

4. “Bánh đà” mới của thủy lợi: dữ liệu → AI → tối ưu → giá trị → tái đầu tư

Khi tư duy đã đổi, cách làm cũng phải đổi. “Bánh đà” của thủy lợi thông minh có thể hình dung như sau: Dữ liệu vận hành và quan trắc (mưa, mực nước, độ mặn, nhu cầu)chuẩn hóa, tích hợp thời gian thựcAI/Digital Twin dự báo – mô phỏng – tối ưu vận hànhhiệu quả tăng lên (giảm thất thoát, giảm chi phí bơm/điện, giảm thiệt hại thiên tai, tăng độ tin cậy cấp nước) → tạo nguồn lực mới (tiết kiệm ngân sách, giảm tổn thất kinh tế, mở rộng dịch vụ cảnh báo/ra quyết định) → tái đầu tư vào quan trắc, tự động hóa, đào tạo, nâng cấp mô hình → bánh đà quay nhanh hơn.

Điểm mấu chốt là: giá trị không còn “một lần theo dự án”, mà cộng dồn theo năm. Quy hoạch không còn “xong là cất tủ”, mà trở thành một hệ thống sống—mỗi năm mạnh hơn.

5. Nền tảng mở – hiệu ứng mạng: “mở dữ liệu đúng cách để tăng giá trị mũ”

Một tư duy quan trọng khác là tư duy “platform”[3]. Khi dữ liệu và mô hình được mở theo lớp (công khai/giới hạn/nội bộ), có tiêu chuẩn và API, chúng ta tạo điều kiện để startup, doanh nghiệp, nhà khoa học, nông dân… phát triển các ứng dụng tưới thông minh, cảnh báo rủi ro, tối ưu lịch thời vụ, bảo hiểm nông nghiệp, quản lý chất lượng nước—và xa hơn là các cơ chế phân bổ nước minh bạch ở mức phù hợp.

Càng nhiều người dùng → càng nhiều phản hồi → mô hình càng tốt → dịch vụ càng hữu ích → lại càng nhiều người dùng. Đó là hiệu ứng mạng: giá trị tăng theo cấp số nhân, không phải tuyến tính.

Và nếu đặt câu hỏi theo tinh thần “Regret Minimization”[4]: đến năm 2050, nếu không tích hợp dữ liệu–AI–Digital Twin vào quản trị thủy lợi ngay từ bây giờ, chúng ta sẽ hối tiếc điều gì nhất? Có lẽ không phải vì thiếu thêm vài công trình, mà vì đã có sẵn một khối tài sản quốc gia nhưng không biết khai thác tối đa; vì ra quyết định chậm hơn tốc độ cực đoan khí hậu; vì bỏ lỡ cơ hội biến “nước” thành một nền tảng tạo giá trị mới cho phát triển bền vững.

6. Kết: từ “người giữ nước” đến “người kiến tạo giá trị nước”

Quy hoạch thủy lợi không hề “nghỉ hưu”. Nó đổi vai: từ người thiết kế công trình sang kiến trúc sư hệ điều hành nước; từ phòng thủ thuần túy sang quản trị chủ động; từ tư duy “xây để có” sang “khai thác để nhân”. Thủy lợi Việt Nam đã xây xong “xương sống”. Giờ là lúc lắp “hệ thần kinh” và “bộ não”.

Nếu hành động quyết liệt, ngành thủy lợi có thể nhảy vọt: từ người giữ nước thành người kiến tạo giá trị nước—bằng dữ liệu chuẩn, vận hành thông minh, nền tảng mở, và một bánh đà phát triển tự quay. Đó không phải là phủi công lao của cha ông, mà là nhân giá trị họ để lại lên gấp bội trong kỷ nguyên số.

[1] Đòn bẩy bất đối xứng (asymmetric leverage) nghĩa là: Một đơn vị nỗ lực/đầu tư nhỏ tạo ra mức lợi ích lớn hơn rất nhiều, và lợi ích có xu hướng tăng theo thời gian (cộng dồn), trong khi rủi ro được giới hạn. Nó trái với “tư duy tuyến tính” kiểu: muốn tăng 10% hiệu quả → làm thêm 10% việc;muốn phục vụ thêm 1 đơn vị → phải tăng tương ứng nhân lực/chi phí. Trong “đòn bẩy bất đối xứng”, không tăng nỗ lực tương ứng, mà đổi kiến trúc để năng lực tự nhân lên.

[2] “Tài sản đã có” trong thủy lợi là gì? “Tài sản” không chỉ là bê tông. Nó gồm 4 lớp: (1) Tài sản vật lý: hồ chứa, đập, cống, kênh, trạm bơm, đê, hệ thống tiêu thoát… (2) Tài sản dữ liệu: số liệu quan trắc, vận hành, mưa–mực nước–mặn, lịch điều tiết, hồ sơ sự cố, bản đồ GIS, số liệu dùng nước… (3) Tài sản năng lực: đội ngũ kỹ sư, kinh nghiệm vận hành, mô hình thủy văn–thủy lực, quy trình, mạng lưới đơn vị… (4) Tài sản thể chế: quy định vận hành liên hồ, quy hoạch cấp quốc gia/vùng, quy trình phối hợp, cơ chế ưu tiên cấp nước…

Triết lý này nói rằng: đừng bắt đầu bằng “xây thêm”; hãy bắt đầu bằng tăng “ROA” (Return on Assets) của những thứ đã có.

[3] “Tư duy platform (nền tảng)” nghĩa là không chỉ làm ra một sản phẩm/giải pháp để dùng nội bộ hoặc cho một nhóm, mà xây một “hạ tầng chung + luật chơi chung” để nhiều bên cùng tham gia, cùng tạo thêm giá trị. Một nền tảng thường có 5 thành phần: (1) Tài nguyên lõi dùng chung: dữ liệu, bản đồ GIS, mô hình, hạ tầng quan trắc, hệ thống cảnh báo… (2) Chuẩn & quy tắc: tiêu chuẩn dữ liệu, quy trình QA/QC, phân quyền, nguyên tắc ưu tiên… (3) Giao diện để kết nối (API/Portal): nơi người khác truy cập, lấy dữ liệu, nhận dự báo, gửi phản hồi. (4) Hệ sinh thái người dùng/đối tác: cơ quan quản lý, địa phương, doanh nghiệp, startup, viện trường, nông dân… (5) Cơ chế khuyến khích: ai tham gia được lợi gì (tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro, dịch vụ mới, hợp đồng, cơ chế chia sẻ giá trị).

[4] “Tinh thần Regret Minimization” có thể hiểu đơn giản là tư duy ra quyết định để giảm thiểu nỗi hối tiếc trong tương lai.Ví dụ, “Đến 2050, nếu hôm nay không bắt đầu chuẩn hóa dữ liệu, xây Digital Twin, và đưa AI vào dự báo–vận hành, chúng ta sẽ hối tiếc điều gì nhất?” Thường câu trả lời sẽ là: hối tiếc vì ra quyết định chậm hơn tốc độ cực đoan khí hậu, để thiệt hại lặp lại; hối tiếc vì có tài sản hạ tầng rất lớn nhưng khai thác kém hiệu quả; hối tiếc vì bỏ lỡ cơ hội xây nền tảng dữ liệu quốc gia và hệ sinh thái đổi mới.